critical

/ˈkrɪtɪkəl/
tính từ
  • Phê bình, phê phán.
  • Hay chỉ trích, hay chê bai; có ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều.
  • Nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch.
  • Cấp thiết, tối quan trọng.
  • Tới hạn.
🎬 Nghe “critical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish