crocodile

/ˈkrɑːkəˌdajəl/
danh từ
  • Cá sấu châu Phi, cá sấu.
  • Toán nữ sinh đi hàng đôi.
🎬 Nghe “crocodile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish