crowded

/ˈkraʊd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của crowd
tính từ
  • Đông đúc.
  • Đầy, tràn đầy.
  • Chật ních.
Tính từ
  1. Chứa một gói dày đặc hoặc khối lượng của một cái gì đó; đầy ắp.
    Containing a dense pack or mass of something; teeming.
    Từ đồng nghĩa:densepacked
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đám đông
    simple past and past participle of crowd
🎬 Nghe “crowded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish