crowded

/ˈkraʊd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của crowd
tính từ
  • Đông đúc.
  • Đầy, tràn đầy.
  • Chật ních.
🎬 Nghe “crowded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish