cruel
/ˈkruːl/tính từ
- Độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn.
- Hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc.
Tính từ
- Cố ý gây ra hoặc gây ra đau đớn, thống khổ; nhẫn tâm, vô tâm.Intentionally causing or reveling in pain and suffering; merciless, heartless.The supervisor was very cruel to Josh, as he would always give Josh the hardest, most degrading work he could find.Người giám sát rất tàn nhẫn với Josh, vì ông ta luôn giao cho Josh công việc khó khăn nhất, hèn hạ nhất mà ông ta có thể tìm được.
- Khắc nghiệt; nghiêm trọng.Harsh; severe.We're certainly having quite a cruel winter this year.Chắc chắn năm nay chúng ta đang có một mùa đông khá khắc nghiệt.
- (từ lóng) Mát mẻ; tuyệt vời; gọn gàng.(slang) Cool; awesome; neat.
Trạng từ
- (không chuẩn) Ở mức độ lớn; khủng khiếp.(nonstandard) To a great degree; terribly.
Động từ
- (chủ yếu là Úc, New Zealand) Làm hỏng hoặc hủy hoại (cơ hội thành công của một người)(chiefly Australia, New Zealand) To spoil or ruin (one's chance of success)
- (Úc, ambitransitive) Kích động bạo lực (một đứa trẻ) với niềm tin rằng điều này sẽ khiến chúng quyết đoán hơn.(Australia, ambitransitive) To violently provoke (a child) in the belief that this will make them more assertive.
Danh từ
- Hình thức thay thế của phi hành đoàn.Alternative form of crewel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cruel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish