cruel

/ˈkruːl/
tính từ
  • Độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn.
  • Hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc.
🎬 Nghe “cruel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish