cruise
/ˈkruːz/danh từ
- Cuộc đi chơi biển (bằng tàu thuỷ).
- Cuộc tuần tra trên biển.
động từ
- Đi chơi biển (bằng tàu thuỷ).
- Tuần tra trên biển.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cruise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish