cruise

/ˈkruːz/
danh từ
  • Cuộc đi chơi biển (bằng tàu thuỷ).
  • Cuộc tuần tra trên biển.
động từ
  • Đi chơi biển (bằng tàu thuỷ).
  • Tuần tra trên biển.
Danh từ
  1. Một chuyến đi biển hoặc hồ, đặc biệt là chuyến đi để giải trí.
    A sea or lake voyage, especially one taken for pleasure.
  2. (hàng không) Một phần máy bay di chuyển với tốc độ và độ cao không đổi giữa các giai đoạn cất cánh và hạ cánh.
    (aeronautics) Portion of aircraft travel at a constant airspeed and altitude between ascent and descent phases.
  3. (US, quân sự, không chính thức) Một thời gian phục vụ trong Thủy quân lục chiến.
    (US, military, informal) A period spent in the Marine Corps.
  4. Sự kiện dành cho những người đam mê ô tô, nơi họ lái xe theo nhóm.
    A car enthusiasts' event where they drive their vehicles in a group.
    Near-synonym: car show
    Gần đồng nghĩa: triển lãm ô tô
    Từ đồng nghĩa:car show
Động từ
  1. (nội động) Đi thuyền, đặc biệt là để giải trí.
    (intransitive) To sail about, especially for pleasure.
  2. (nội động) Di chuyển với tốc độ không đổi để đạt hiệu quả vận hành tối đa.
    (intransitive) To travel at constant speed for maximum operating efficiency.
  3. (ngoại động) Di chuyển nhàn nhã quanh một khu vực với hy vọng khám phá được điều gì đó, hoặc tìm kiếm phong tục tập quán.
    (transitive) To move about an area leisurely in the hope of discovering something, or looking for custom.
  4. (hai chiều, lâm nghiệp) Kiểm tra (đất rừng) nhằm mục đích ước tính số lượng gỗ sẽ mang lại.
    (ambitransitive, forestry) To inspect (forest land) for the purpose of estimating the quantity of lumber it will yield.
🎬 Nghe “cruise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish