crux

/ˈkrʌks/
danh từ
  • Vấn đề nan giải, mối khó khăn.
  • Điểm chính, cái nút, điểm then chốt.
Danh từ
  1. Điểm hoặc tính năng cơ bản, trung tâm hoặc thiết yếu.
    The basic, central, or essential point or feature.
    The crux of her argument was that the roadways needed repair before anything else could be accomplished.
    Điểm mấu chốt trong lập luận của cô là các con đường cần được sửa chữa trước khi có thể thực hiện được bất kỳ điều gì khác.
    Từ đồng nghĩa:coreessenceheartgistbowels
  2. Thời điểm hoặc vấn đề quan trọng hoặc chuyển tiếp, một bước ngoặt.
    The critical or transitional moment or issue, a turning point.
  3. Một câu đố hoặc khó khăn.
    A puzzle or difficulty.
    Từ đồng nghĩa:enigmapuzzleriddleconundrum
  4. (leo núi) Điểm khó khăn nhất khi leo núi.
    (climbing) The hardest point of a climb.
    The final half-mile was the crux of the climb.
    Nửa dặm cuối cùng là điểm mấu chốt của cuộc leo núi.
🎬 Nghe “crux” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish