crying
/ˈkrajɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cry.
tính từ
- Khóc lóc, kêu la.
- Rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish