crying
/ˈkrajɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cry.
tính từ
- Khóc lóc, kêu la.
- Rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn.
Tính từ
- Khóc đấy.That cries.The crying child on the street was evidently lost.Đứa trẻ đang khóc trên đường rõ ràng đã bị lạc.
- Điều đó đòi hỏi hành động hay sự chú ý; tuyệt vọng.That demands action or attention; desperate.There is a crying need for more manual workers in this country.Đất nước này đang có nhu cầu lớn về việc có thêm nhiều lao động chân tay.
- Điều đó đáng bị quở trách hoặc chỉ trích; thương tâm.That deserves rebuke or censure; deplorable.It is a crying shame that he managed to get away with that!Thật là xấu hổ khi anh ấy đã thoát khỏi điều đó!
Danh từ
- Hành động của người khóc; một tiếng khóc hoặc la hét.The act of one who cries; a weeping or shouting.Their constant cryings kept us awake!Tiếng khóc liên tục của họ khiến chúng tôi tỉnh táo!
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của crypresent participle and gerund of cry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish