crypto

/ˌkrɪptoʊ/
danh từ
  • Đảng viên bí mật, hội viên bí mật.
  • Đảng viên bí mật đảng cộng sản; người có cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist).
Danh từ
  1. (không chính thức, tiền điện tử) Cắt bớt tiền điện tử
    (informal, cryptocurrencies) Clipping of cryptocurrency
  2. (không đếm được, không chính thức) Cắt mật mã
    (uncountable, informal) Clipping of cryptography
  3. Một người ủng hộ hoặc theo dõi bí mật.
    A secret supporter or follower.
  4. (không chính thức, y học) Cắt bỏ cryptococcus
    (informal, medicine) Clipping of cryptococcus
Tính từ
  1. Bí mật hay bí mật.
    Secret or covert.
🎬 Nghe “crypto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish