crypto
/ˌkrɪptoʊ/danh từ
- Đảng viên bí mật, hội viên bí mật.
- Đảng viên bí mật đảng cộng sản; người có cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist).
Danh từ
- (không chính thức, tiền điện tử) Cắt bớt tiền điện tử(informal, cryptocurrencies) Clipping of cryptocurrency
- (không đếm được, không chính thức) Cắt mật mã(uncountable, informal) Clipping of cryptography
- Một người ủng hộ hoặc theo dõi bí mật.A secret supporter or follower.
- (không chính thức, y học) Cắt bỏ cryptococcus(informal, medicine) Clipping of cryptococcus
Tính từ
- Bí mật hay bí mật.Secret or covert.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crypto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish