crypto

/ˌkrɪptoʊ/
danh từ
  • Đảng viên bí mật, hội viên bí mật.
  • Đảng viên bí mật đảng cộng sản; người có cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist).
🎬 Nghe “crypto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish