culinary

/ˈkʌləˌneri/
tính từ
  • Nấu nướng, (thuộc) việc bếp núc.
  • Xào nấu được (rau).
🎬 Nghe “culinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish