culinary
/ˈkʌləˌneri/tính từ
- Nấu nướng, (thuộc) việc bếp núc.
- Xào nấu được (rau).
Tính từ
- Liên quan đến việc thực hành nấu ăn hoặc hoạt động nấu ăn.Relating to the practice of cookery or the activity of cooking.Her culinary skills were excellent.Kỹ năng nấu nướng của cô ấy thật tuyệt vời.
- Của hoặc liên quan tới nhà bếp.Of or relating to a kitchen.
Chưa có góp ý cho “culinary”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “culinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish