culprit

/ˈkʌlprət/
danh từ
  • Kẻ có tội; thủ phạm.
  • Bị cáo.
Danh từ
  1. Người hoặc vật có lỗi trong một vấn đề hoặc tội phạm.
    The person or thing at fault for a problem or crime.
    I have tightened the loose bolt that was the culprit; it should work now.
    Tôi đã siết chặt cái bu-lông bị lỏng là thủ phạm; nó sẽ hoạt động ngay bây giờ.
  2. (Anh, luật) Một tù nhân bị buộc tội nhưng chưa xét xử.
    (UK, law) A prisoner accused but not yet tried.
🎬 Nghe “culprit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish