culprit

/ˈkʌlprət/
danh từ
  • Kẻ có tội; thủ phạm.
  • Bị cáo.
🎬 Nghe “culprit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish