cultivar

/ˈkəl-tə-ˌvär/
danh từ
  • Cây trồng.
Danh từ
  1. Một giống cây trồng (không nhất thiết là thực vật) của một loài thực vật hoặc giống lai của hai loài.
    A cultivated (not necessarily botanical) variety of a plant species or hybrid of two species.
🎬 Nghe “cultivar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish