cultivated

/ˈkʌltəˌveɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của cultivate
tính từ
  • Có trồng trọt, có cày cấy (đất... ).
  • Có học thức; có trau dồi, có tu dưỡng.
🎬 Nghe “cultivated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish