cultural

/ˈkəltʃɜrəl/
tính từ
  • Văn hoá.
  • Trồng trọt.
🎬 Nghe “cultural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish