cultural

/ˈkəltʃɜrəl/
tính từ
  • Văn hoá.
  • Trồng trọt.
Tính từ
  1. Liên quan đến văn hóa.
    Pertaining to culture.
  2. (Kỹ thuật) Do hoạt động của con người.
    (technical) Due to human activity.
    cultural lighting
    chiếu sáng văn hóa
🎬 Nghe “cultural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish