cumulative

/ˈkjuːmjələtɪv/
tính từ
  • Tích lũy, dồn lại, chồng chất mãi lên.
🎬 Nghe “cumulative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish