curious

/ˈkjʊriəs/
tính từ
  • Ham biết, muốn tìm biết.
  • Tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch.
  • Kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng.
  • Tỉ mỉ.
  • Khiêu dâm (sách).
🎬 Nghe “curious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish