curious

/ˈkjʊriəs/
tính từ
  • Ham biết, muốn tìm biết.
  • Tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch.
  • Kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng.
  • Tỉ mỉ.
  • Khiêu dâm (sách).
Tính từ
  1. Có xu hướng đặt câu hỏi hoặc muốn khám phá, điều tra; tò mò; (với hàm ý tiêu cực) tọc mạch, tọc mạch.
    Tending to ask questions, or to want to explore or investigate; inquisitive; (with a negative connotation) nosy, prying.
    Young children are naturally curious about the world and everything in it.
    Trẻ nhỏ có bản chất tò mò về thế giới và mọi thứ trong đó.
  2. Nguyên nhân là do tò mò.
    Caused by curiosity.
  3. Dẫn dắt người ta đặt câu hỏi về; hơi kỳ quặc, khác thường hoặc bất thường.
    Leading one to ask questions about; somewhat odd, out of the ordinary, or unusual.
    The platypus is a curious creature, with fur like a mammal and a beak like a bird.
    Thú mỏ vịt là một sinh vật kỳ lạ, có bộ lông giống động vật có vú và mỏ giống chim.
  4. (LGBTQ) Clip của hai người tò mò.
    (LGBTQ) Clipping of bi-curious.
🎬 Nghe “curious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish