curious
/ˈkjʊriəs/tính từ
- Ham biết, muốn tìm biết.
- Tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch.
- Kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng.
- Tỉ mỉ.
- Khiêu dâm (sách).
Tính từ
- Có xu hướng đặt câu hỏi hoặc muốn khám phá, điều tra; tò mò; (với hàm ý tiêu cực) tọc mạch, tọc mạch.Tending to ask questions, or to want to explore or investigate; inquisitive; (with a negative connotation) nosy, prying.Young children are naturally curious about the world and everything in it.Trẻ nhỏ có bản chất tò mò về thế giới và mọi thứ trong đó.
- Nguyên nhân là do tò mò.Caused by curiosity.
- Dẫn dắt người ta đặt câu hỏi về; hơi kỳ quặc, khác thường hoặc bất thường.Leading one to ask questions about; somewhat odd, out of the ordinary, or unusual.The platypus is a curious creature, with fur like a mammal and a beak like a bird.Thú mỏ vịt là một sinh vật kỳ lạ, có bộ lông giống động vật có vú và mỏ giống chim.
- (LGBTQ) Clip của hai người tò mò.(LGBTQ) Clipping of bi-curious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish