cursed
/ˈkɚsəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của curse
tính từ
- Đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa.
- Hay bẳn, hay gắt.
Tính từ
- Dưới sự tổn hại thần thánh, bệnh tật hoặc lời nguyền khác.Under some divine harm, malady, or other curse.Từ đồng nghĩa:accursedcussedbewitchedspellboundcondemned
- (lỗi thời) Khôn ngoan, nóng tính (thường áp dụng cho phụ nữ).(obsolete) Shrewish, ill-tempered (often applied to women).Từ đồng nghĩa:harpyishharpylikeshrewishshrewlike
- đáng ghét; đáng nguyền rủa; đáng nguyền rủahateful; damnable; accursedThat cursed bird keeps stealing my milk!Con chim đáng nguyền rủa đó cứ ăn trộm sữa của tôi!Từ đồng nghĩa:bloodyever-loving4uckingaccursedbally
- (thông tục) Đáng sợ hoặc đáng lo ngại, hoặc được miêu tả một cách hài hước như vậy.(colloquial) Frightening or unsettling, or humorously portrayed as such.Từ đồng nghĩa:bizarrecringemacabre
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời nguyềnsimple past and past participle of curse
Trạng từ
- (từ lóng, ngày tháng) Khốn kiếp; khủng khiếp.(slang, dated) Damnably; awfully.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cursed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish