cursed
/ˈkɚsəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của curse
tính từ
- Đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa.
- Hay bẳn, hay gắt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cursed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish