cursed

/ˈkɚsəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của curse
tính từ
  • Đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa.
  • Hay bẳn, hay gắt.
Tính từ
  1. Dưới sự tổn hại thần thánh, bệnh tật hoặc lời nguyền khác.
    Under some divine harm, malady, or other curse.
    Từ đồng nghĩa:accursedcussedbewitchedspellboundcondemned
  2. (lỗi thời) Khôn ngoan, nóng tính (thường áp dụng cho phụ nữ).
    (obsolete) Shrewish, ill-tempered (often applied to women).
    Từ đồng nghĩa:harpyishharpylikeshrewishshrewlike
  3. đáng ghét; đáng nguyền rủa; đáng nguyền rủa
    hateful; damnable; accursed
    That cursed bird keeps stealing my milk!
    Con chim đáng nguyền rủa đó cứ ăn trộm sữa của tôi!
    Từ đồng nghĩa:bloodyever-loving4uckingaccursedbally
  4. (thông tục) Đáng sợ hoặc đáng lo ngại, hoặc được miêu tả một cách hài hước như vậy.
    (colloquial) Frightening or unsettling, or humorously portrayed as such.
    Từ đồng nghĩa:bizarrecringemacabre
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời nguyền
    simple past and past participle of curse
Trạng từ
  1. (từ lóng, ngày tháng) Khốn kiếp; khủng khiếp.
    (slang, dated) Damnably; awfully.
🎬 Nghe “cursed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish