cursor

/ˈkɚsɚ/
danh từ
  • Đai gạt (bằng mi ca trên thước tính).
  • Con trỏ.
  • Con nháy.
🎬 Nghe “cursor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish