cursor

/ˈkɚsɚ/
danh từ
  • Đai gạt (bằng mi ca trên thước tính).
  • Con trỏ.
  • Con nháy.
Danh từ
  1. Một bộ phận của bất kỳ dụng cụ khoa học hoặc đo lường nào di chuyển qua lại để chỉ ra một vị trí.
    A part of any of several scientific or measuring instruments that moves back and forth to indicate a position.
  2. (giao diện đồ họa người dùng) Biểu tượng chuyển động hoặc cách thể hiện khác, thường được gọi là con trỏ, về vị trí của thiết bị trỏ.
    (graphical user interface) A moving icon or other representation, usually called a pointer, of the position of the pointing device.
  3. (máy tính) Một chỉ báo, thường là một dòng hoặc thanh nhấp nháy, cho biết nơi sẽ diễn ra lần chèn tiếp theo hoặc chỉnh sửa khác.
    (computing) An indicator, often a blinking line or bar, indicating where the next insertion or other edit will take place.
    Từ đồng nghĩa:caret
  4. (cơ sở dữ liệu) Tham chiếu đến một hàng dữ liệu trong bảng, di chuyển từ hàng này sang hàng khác khi dữ liệu được truy xuất bằng bảng đó.
    (databases) A reference to a row of data in a table, which moves from row to row as data is retrieved by way of it.
Động từ
  1. (nội động, tính toán) Để điều hướng bằng các phím con trỏ.
    (intransitive, computing) To navigate by means of the cursor keys.
🎬 Nghe “cursor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish