curve
/ˈkɚv/danh từ
- Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co.
động từ
- Cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh.
Tính từ
- (lỗi thời) Uốn cong không góc cạnh; quanh co; cong.(obsolete) Bent without angles; crooked; curved.a curve linemột đường cong
Danh từ
- Một khúc cua nhẹ nhàng, chẳng hạn như trên một con đường.A gentle bend, such as in a road.You should slow down when approaching a curve.Bạn nên giảm tốc độ khi đến gần khúc cua.
- Một hình đơn giản không có phần thẳng và không có góc; một đường cong.A simple figure containing no straight portions and no angles; a curved line.She scribbled a curve on the paper.Cô viết nguệch ngoạc một đường cong trên tờ giấy.
- Một hệ thống chấm điểm dựa trên thang điểm thành tích của một nhóm được sử dụng để chuẩn hóa sự phân bố điểm lệch phải (với nhiều điểm thấp hơn) thành một đường cong hình chuông, để nhiều người hơn có thể nhận được điểm cao hơn, bất kể kiến thức thực tế của họ về môn học đó.A grading system based on the scale of performance of a group used to normalize a right-skewed grade distribution (with more lower scores) into a bell curve, so that more can receive higher grades, regardless of their actual knowledge of the subject.The teacher was nice and graded the test on a curve.Giáo viên rất tử tế và chấm bài theo đường cong.
- (hình học giải tích) Một bản đồ liên tục từ không gian một chiều đến không gian đa chiều.(analytic geometry) A continuous map from a one-dimensional space to a multidimensional space.
Động từ
- (thông tục) Uốn cong; để quanh co.(transitive) To bend; to crook.to curve a lineđể làm cong một đường
- (Động) Làm chệch khỏi đường đi thẳng.(transitive) To cause to swerve from a straight course.to curve a ball in pitching itlàm cong một quả bóng khi ném nó
- (nội động) Uốn cong hoặc rẽ dần dần theo một hướng nhất định.(intransitive) To bend or turn gradually from a given direction.the road curves to the rightcon đường uốn cong về bên phải
- (transitive) Để chấm điểm trên một đường cong (đường cong hình chuông của phân bố chuẩn).(transitive) To grade on a curve (bell curve of a normal distribution).The teacher will curve the test.Giáo viên sẽ làm cong bài kiểm tra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish