customary
/ˈkʌstəˌmeri/tính từ
- Thông thường, theo lệ thường, thành thói quen.
- Theo tục lệ, theo phong tục (luật pháp).
danh từ
- Tập quán pháp.
Tính từ
- Phù hợp với hoặc được thiết lập bởi cách sử dụng tùy chỉnh hoặc phổ biến.In accordance with, or established by, custom or common usage.
- Giữ hoặc giữ theo tùy chỉnh.Holding or held by custom.customary tenantsngười thuê nhà thông thường
Danh từ
- (luật) Cuốn sách chứa đựng những luật lệ và tập quán, phong tục; một phong tục.(law) A book containing laws and usages, or customs; a custumal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “customary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish