customs

/ˈkʌstəm/
danh từ
  • Thuế đánh vào hàng nhập từ nước ngoài vào; thuế nhập khẩu.
  • Cơ quan chính phủ thu sắc thuế này; hải quan.
🎬 Nghe “customs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish