cyclone
/ˈsaɪˌkloʊn/danh từ
- Khi xoáy thuận, khi xoáy tụ.
Danh từ
- (lỏng lẻo) Bất kỳ hiện tượng thời tiết nào bao gồm một hệ thống gió quay quanh tâm có áp suất khí quyển thấp; một hệ thống áp suất thấp.(loosely) Any weather phenomenon consisting of a system of winds rotating around a centre of low atmospheric pressure; a low pressure system.Near-synonym: stormGần đồng nghĩa: bãoTừ đồng nghĩa:storm
- (cụ thể) Một cơn bão nhiệt đới xảy ra ở Nam Thái Bình Dương hoặc Ấn Độ Dương.(specifically) A tropical cyclone occurring in the South Pacific or Indian Ocean.Near-synonyms: typhoon, hurricaneTừ gần đồng nghĩa: bão, cuồng phongTừ đồng nghĩa:typhoonhurricane
- (không chính thức) Các vòng tuần hoàn có quy mô nhỏ, ít nhiều dữ dội như lốc xoáy, vòi rồng và quỷ bụi.(informal) The more or less violent, small-scale circulations such as tornadoes, waterspouts, and dust devils.
- (thông tục) Gió mạnh.(informal) A strong wind.
Động từ
- Để tách bằng máy tách lốc xoáy.To separate using a cyclone separator.
- Để giông bão như một cơn lốc xoáy.To storm as a cyclone.
- Xoáy theo hình xoắn ốc do tác động của lốc xoáy hoặc lực giống như gió lốc.To whirl in spirals as a result of a cyclone or whirlwind-like force.
- Bão dữ dội; trở nên điên cuồng.To storm wildly; to be in a frenzy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cyclone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish