cyclone

/ˈsaɪˌkloʊn/
danh từ
  • Khi xoáy thuận, khi xoáy tụ.
Danh từ
  1. (lỏng lẻo) Bất kỳ hiện tượng thời tiết nào bao gồm một hệ thống gió quay quanh tâm có áp suất khí quyển thấp; một hệ thống áp suất thấp.
    (loosely) Any weather phenomenon consisting of a system of winds rotating around a centre of low atmospheric pressure; a low pressure system.
    Near-synonym: storm
    Gần đồng nghĩa: bão
    Từ đồng nghĩa:storm
  2. (cụ thể) Một cơn bão nhiệt đới xảy ra ở Nam Thái Bình Dương hoặc Ấn Độ Dương.
    (specifically) A tropical cyclone occurring in the South Pacific or Indian Ocean.
    Near-synonyms: typhoon, hurricane
    Từ gần đồng nghĩa: bão, cuồng phong
    Từ đồng nghĩa:typhoonhurricane
  3. (không chính thức) Các vòng tuần hoàn có quy mô nhỏ, ít nhiều dữ dội như lốc xoáy, vòi rồng và quỷ bụi.
    (informal) The more or less violent, small-scale circulations such as tornadoes, waterspouts, and dust devils.
  4. (thông tục) Gió mạnh.
    (informal) A strong wind.
Động từ
  1. Để tách bằng máy tách lốc xoáy.
    To separate using a cyclone separator.
  2. Để giông bão như một cơn lốc xoáy.
    To storm as a cyclone.
  3. Xoáy theo hình xoắn ốc do tác động của lốc xoáy hoặc lực giống như gió lốc.
    To whirl in spirals as a result of a cyclone or whirlwind-like force.
  4. Bão dữ dội; trở nên điên cuồng.
    To storm wildly; to be in a frenzy.
🎬 Nghe “cyclone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish