cylinder

/ˈsɪləndɚ/
danh từ
  • Trụ, hình trụ.
  • Xylanh, Xi lanh.
  • Trục lăn.
Danh từ
  1. (hình học) Một bề mặt được tạo ra bằng cách chiếu một đường cong hai chiều khép kín dọc theo một trục giao nhau với mặt phẳng của đường cong.
    (geometry) A surface created by projecting a closed two-dimensional curve along an axis intersecting the plane of the curve.
    When the two-dimensional curve is a circle, the cylinder is called a circular cylinder. When the axis is perpendicular to the plane of the curve, the cylinder is called a right cylinder. In non-mathematical usage, both right and circular are usually implied.
    Khi đường cong hai chiều là hình tròn thì hình trụ được gọi là hình trụ tròn. Khi trục vuông góc với mặt phẳng đường cong thì hình trụ gọi là hình trụ vuông. Trong cách sử dụng phi toán học, cả bên phải và hình tròn thường được ngụ ý.
  2. (hình học) Một hình rắn giới hạn bởi một hình trụ và hai mặt phẳng song song cắt nhau hình trụ.
    (geometry) A solid figure bounded by a cylinder and two parallel planes intersecting the cylinder.
  3. Bất kỳ vật thể nào ở dạng hình trụ tròn.
    Any object in the form of a circular cylinder.
  4. Một khoang hoặc buồng hình trụ trong một cơ cấu, chẳng hạn như phần đối xứng với pít-tông được tìm thấy trong động cơ dẫn động bằng pít-tông.
    A cylindrical cavity or chamber in a mechanism, such as the counterpart to a piston found in a piston-driven engine.
Động từ
  1. (thông tục) Để lịch; ép (giấy, v.v.) giữa các con lăn để làm cho nó bóng.
    (transitive) To calender; to press (paper, etc.) between rollers to make it glossy.
🎬 Nghe “cylinder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish