dagger

/ˈdægɚ/
danh từ
  • Dao găm.
  • Dấu chữ thập.
Danh từ
  1. (vũ khí) Vũ khí đâm, giống như kiếm nhưng có lưỡi ngắn, có hai lưỡi.
    (weaponry) A stabbing weapon, similar to a sword but with a short, double-edged blade.
    Từ đồng nghĩa:dirkknife
  2. (kiểu chữ) Dấu hiệu đánh máy †.
    (typography) The typographical mark †.
    Từ đồng nghĩa:obeliskobelus
  3. (Bóng bầu dục Mỹ, bóng rổ) Một điểm được ghi ở gần cuối trận đấu (thời gian ly hợp) để nâng cao hoặc nâng cao tỷ số dẫn trước cho đội của người ghi bàn, để họ có khả năng giành chiến thắng.
    (American football, basketball) A point scored near the end of the game (clutch time) to take or increase the scorer's team lead, so that they are likely to win.
    His last-minute 3-point dagger silenced the criticism for his so-called failure to come up big in big moments.
    Con dao găm 3 điểm vào phút cuối của anh ấy đã làm im lặng những lời chỉ trích về cái gọi là thất bại của anh ấy trong việc thể hiện thành công trong những thời điểm quan trọng.
  4. Một thanh gỗ được đặt chéo trong khung tàu.
    A timber placed diagonally in a ship's frame.
Động từ
  1. Dùng dao đâm; để đâm.
    To pierce with a dagger; to stab.
  2. (Jamaica) Thực hiện điệu nhảy táo bạo.
    (Jamaica) To perform the daggering dance.
🎬 Nghe “dagger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish