dagger

/ˈdægɚ/
danh từ
  • Dao găm.
  • Dấu chữ thập.
🎬 Nghe “dagger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish