dame
/ˈdeɪm/danh từ
- Phu nhân (bá tước, nam tước... ).
- Viên quản lý nhà ký túc trường I-tơn (Anh).
- Bà; người đàn bà đứng tuổi.
Danh từ
- (Anh) Thường được viết hoa là Dame: một danh hiệu tương đương với Sir dành cho một nữ hiệp sĩ.(British) Usually capitalized as Dame: a title equivalent to Sir for a female knight.Dame Edith SitwellPhu nhân Edith SitwellTừ đồng nghĩa:woman
- (Anh) Một người quản lý tại một trường học, đặc biệt là trường Eton College.(British) A matron at a school, especially Eton College.Từ đồng nghĩa:woman
- (Anh, sân khấu) Trong kịch câm truyền thống: một người phụ nữ đầy kịch tính thường do một người đàn ông đóng vai.(British, theater) In traditional pantomime: a melodramatic female often played by a man in drag.Từ đồng nghĩa:woman
- (Mỹ, ghi ngày tháng, trang trọng, hơi xúc phạm) Một người phụ nữ.(US, dated, informal, slightly derogatory) A woman.Từ đồng nghĩa:woman
Động từ
- Để làm một quý cô.To make a dame.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish