dame

/ˈdeɪm/
danh từ
  • Phu nhân (bá tước, nam tước... ).
  • Viên quản lý nhà ký túc trường I-tơn (Anh).
  • Bà; người đàn bà đứng tuổi.
Danh từ
  1. (Anh) Thường được viết hoa là Dame: một danh hiệu tương đương với Sir dành cho một nữ hiệp sĩ.
    (British) Usually capitalized as Dame: a title equivalent to Sir for a female knight.
    Dame Edith Sitwell
    Phu nhân Edith Sitwell
    Từ đồng nghĩa:woman
  2. (Anh) Một người quản lý tại một trường học, đặc biệt là trường Eton College.
    (British) A matron at a school, especially Eton College.
    Từ đồng nghĩa:woman
  3. (Anh, sân khấu) Trong kịch câm truyền thống: một người phụ nữ đầy kịch tính thường do một người đàn ông đóng vai.
    (British, theater) In traditional pantomime: a melodramatic female often played by a man in drag.
    Từ đồng nghĩa:woman
  4. (Mỹ, ghi ngày tháng, trang trọng, hơi xúc phạm) Một người phụ nữ.
    (US, dated, informal, slightly derogatory) A woman.
    Từ đồng nghĩa:woman
Động từ
  1. Để làm một quý cô.
    To make a dame.
🎬 Nghe “dame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish