dame

/ˈdeɪm/
danh từ
  • Phu nhân (bá tước, nam tước... ).
  • Viên quản lý nhà ký túc trường I-tơn (Anh).
  • Bà; người đàn bà đứng tuổi.
🎬 Nghe “dame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish