dancing

/ˈdænsɪŋ/
danh từ
  • Sự nhảy múa, sự khiêu vũ.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dance.
tính từ
  • Đang nhảy múa, rung rinh, bập bềnh.
Danh từ
  1. Hoạt động tham gia khiêu vũ.
    The activity of taking part in a dance.
  2. (lịch sử) Một câu lạc bộ khiêu vũ ở Pháp.
    (historical) A dance club in France.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của khiêu vũ
    present participle and gerund of dance
🎬 Nghe “dancing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish