dancing
/ˈdænsɪŋ/danh từ
- Sự nhảy múa, sự khiêu vũ.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dance.
tính từ
- Đang nhảy múa, rung rinh, bập bềnh.
Danh từ
- Hoạt động tham gia khiêu vũ.The activity of taking part in a dance.
- (lịch sử) Một câu lạc bộ khiêu vũ ở Pháp.(historical) A dance club in France.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của khiêu vũpresent participle and gerund of dance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dancing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish