dangerous

/ˈdeɪnʤərəs/
tính từ
  • Nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh).
  • Nham hiểm, lợi hại, dữ tợn.
Tính từ
  1. Đầy nguy hiểm.
    Full of danger.
    Railway crossings without gates are highly dangerous.
    Các điểm giao nhau với đường sắt không có cổng rất nguy hiểm.
    Từ đồng nghĩa:hazardousperilousriskyunsafe
  2. Gây nguy hiểm; sẵn sàng làm hại hoặc gây thương tích.
    Causing danger; ready to do harm or injury.
  3. (thông tục, ghi ngày tháng) Đang trong tình trạng nguy hiểm, như bị bệnh; dọa giết.
    (colloquial, dated) In a condition of danger, as from illness; threatened with death.
🎬 Nghe “dangerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish