dangerous
/ˈdeɪnʤərəs/tính từ
- Nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh).
- Nham hiểm, lợi hại, dữ tợn.
Tính từ
- Đầy nguy hiểm.Full of danger.Railway crossings without gates are highly dangerous.Các điểm giao nhau với đường sắt không có cổng rất nguy hiểm.
- Gây nguy hiểm; sẵn sàng làm hại hoặc gây thương tích.Causing danger; ready to do harm or injury.
- (thông tục, ghi ngày tháng) Đang trong tình trạng nguy hiểm, như bị bệnh; dọa giết.(colloquial, dated) In a condition of danger, as from illness; threatened with death.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dangerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish