daniel
/ˈdan-yəl/danh từ
- Một tiên tri trong kinh thánh.
- Vị tiên tri.
- Người sáng suốt, công minh.
Danh từ
- (tiếng lóng của Mỹ) Mông.(US slang) The buttocks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daniel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish