dare

/ˈdeɚ/
danh từ
  • Sự dám làm.
  • Sự thách thức.
động từ
  • Dám, dám đương đầu với.
  • Thách.
Động từ
  1. (Nội động) Có đủ can đảm (để làm việc gì).
    (intransitive) To have enough courage (to do something).
    I wouldn't dare (to) argue with my boss.
    Tôi sẽ không dám (để) tranh cãi với sếp của mình.
  2. (thông tục) thách thức, thách thức (ai làm việc gì).
    (transitive) To defy or challenge (someone to do something).
    I dare you to kiss that girl.
    Tôi thách bạn hôn cô gái đó.
  3. (ngoại động) Có đủ can đảm để gặp gỡ hoặc làm việc gì đó, đi đâu đó, v.v.; phải đối mặt với.
    (transitive) To have enough courage to meet or do something, go somewhere, etc.; to face up to.
    Will you dare death to reach your goal?
    Bạn có dám chết để đạt được mục tiêu của mình không?
  4. (thông tục) Làm khiếp sợ; làm nản chí.
    (transitive) To terrify; to daunt.
Danh từ
  1. Một thử thách để chứng tỏ lòng can đảm.
    A challenge to prove courage.
    I did it just for a dare.
    Tôi làm điều đó chỉ vì sự thách thức.
  2. Phẩm chất táo bạo; tính mạo hiểm; sự táo bạo.
    The quality of daring; venturesomeness; boldness.
  3. Sự thách thức; thử thách.
    Defiance; challenge.
  4. (trò chơi) Trong trò chơi sự thật hay thử thách, sự lựa chọn để thực hiện một thử thách do những người chơi khác đặt ra.
    (games) In the game truth or dare, the choice to perform a dare set by the other players.
    When asked truth or dare, she picked dare.
    Khi được hỏi sự thật hay thử thách, cô ấy chọn thử thách.
🎬 Nghe “dare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish