daring
/ˈdeɚ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dare.
tính từ
- Táo bạo, cả gan; phiêu lưu.
danh từ
- Sự táo bạo, sự cả gan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish