darkness
/ˈdɑɚknəs/danh từ
- Bóng tối, cảnh tối tăm.
- Màu sạm, màu đen sạm.
- Tình trạng mơ hồ, tình trạng không rõ ràng, tình trạng không minh bạch.
- Sự dốt nát, sự ngu dốt; sự không hay biết gì.
- Sự bí mật, sự kín đáo.
- Sự đen tối, sự ám muội; sự nham hiểm, sự cay độc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “darkness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish