dashboard

/ˈdæʃˌboɚd/
danh từ
  • Cái chắn bùn (trước xe... ).
  • Táp lô, bảng đồng hồ (bảng đặt các đồng hồ đo tốc độ, mức dầu mỡ...) ở ô tô.
🎬 Nghe “dashboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish