dashboard

/ˈdæʃˌboɚd/
danh từ
  • Cái chắn bùn (trước xe... ).
  • Táp lô, bảng đồng hồ (bảng đặt các đồng hồ đo tốc độ, mức dầu mỡ...) ở ô tô.
Danh từ
  1. (lịch sử) Một tấm bình phong lật ngược bằng gỗ hoặc da đặt ở phía trước xe ngựa, xe trượt tuyết hoặc các phương tiện khác để bảo vệ người lái xe khỏi bùn, mảnh vụn, nước và tuyết do vó ngựa ném lên.
    (historical) An upturned screen of wood or leather placed on the front of a horse-drawn carriage, sleigh or other vehicle that protected the driver from mud, debris, water and snow thrown up by the horse's hooves.
  2. Một bảng điều khiển bên dưới kính chắn gió của một phương tiện hoặc máy bay có chứa các đồng hồ đo chỉ báo, các ngăn và đôi khi là bộ điều khiển và đèn chỉ báo.
    A panel beneath the windshield of a vehicle or aircraft containing indicator gauges, compartments, and sometimes controls and indicator lights.
  3. (Hàng hải) Phao của bánh guồng.
    (nautical) The float of a paddle wheel.
  4. (giao diện người dùng đồ họa, trò chơi điện tử) Giao diện người dùng đồ họa để thay đổi cài đặt.
    (graphical user interface, video games) A graphical user interface for changing settings.
    Log in to the dashboard to change your account settings.
    Đăng nhập vào bảng điều khiển để thay đổi cài đặt tài khoản của bạn.
Động từ
  1. Để tổ chức theo định dạng bảng điều khiển.
    To organize in a dashboard format.
    Dashboarding your work can enhance productivity.
    Quản lý công việc của bạn có thể nâng cao năng suất.
🎬 Nghe “dashboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish