data

/ˈdætə/
danh từ
  • (Thường dùng như số ít) số liệu, dữ kiện, tài liệu, cứ liệu (cung cấp những điều cần thiết).
  • Số nhiều của datum
Danh từ
  1. số nhiều của mốc thời gian
    plural of datum
    Holonym: data set
    Từ đồng nghĩa: tập dữ liệu
    Từ đồng nghĩa:data points
  2. (gọi chung, tính toán) Sự thể hiện thông tin trong máy tính (dưới dạng ký hiệu, số lượng, âm thanh, hình ảnh hoặc video) được lưu trữ, xử lý hoặc truyền dưới dạng tín hiệu điện, bản ghi trên băng từ hoặc thẻ đục lỗ, v.v.
    (collective, computing) A representation of information in a computer (as symbols, quantities, sound, images or videos) which is stored, processed or transmitted in the form of electrical signals, records on magnetic tape or punched cards, etc.
    Data can be sent through email.
    Dữ liệu có thể được gửi qua email.
  3. (tập thể) Tài liệu được ghi lại và biết đến hoặc coi là sự kiện và được sử dụng làm cơ sở cho lý luận, thảo luận hoặc tính toán, được thể hiện đặc biệt dưới dạng số và thường có cấu trúc (chẳng hạn như số liệu thống kê).
    (collective) Material recorded and known or assumed as facts and used as a basis for reasoning, discussion, or calculation, represented especially in the form of numbers, and is usually structured (such as statistics).
    Near-synonyms: dataset, data set, data points
    Từ gần đồng nghĩa: tập dữ liệu, tập dữ liệu, điểm dữ liệu
    Từ đồng nghĩa:datasetdata setdata points
  4. (điện thoại di động) Dấu chấm lửng của dữ liệu di động (“thông tin kỹ thuật số được truyền bằng mạng điện thoại di động thay vì Wi-Fi”).
    (mobile telephony) Ellipsis of mobile data (“digital information transmitted using the cellular telephone network rather than Wi-Fi”).
    run out of data
    hết dữ liệu
🎬 Nghe “data” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish