data

/ˈdætə/
danh từ
  • (Thường dùng như số ít) số liệu, dữ kiện, tài liệu, cứ liệu (cung cấp những điều cần thiết).
  • Số nhiều của datum
🎬 Nghe “data” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish