deaf

/ˈdɛf/
tính từ
  • Điếc.
  • Làm thinh, làm ngơ.
Tính từ
  1. Không thể (hoặc có thể một phần) nghe được.
    Unable (or partially able) to hear.
    My brother has been deaf since sustaining injuries in the war.
    Anh trai tôi bị điếc do bị thương trong chiến tranh.
  2. Không muốn lắng nghe hoặc bị thuyết phục; kiên quyết không chú ý.
    Unwilling to listen or be persuaded; determinedly inattentive.
    Those people are deaf to reason.
    Những người đó bị điếc trước lý trí.
  3. Của hoặc liên quan đến cộng đồng người điếc.
    Of or relating to the community of deaf people.
  4. (lỗi thời) Nghe mơ hồ; ngột ngạt; bị chết cứng.
    (obsolete) Obscurely heard; stifled; deadened.
Danh từ
  1. (không chuẩn, hiếm) Người điếc.
    (nonstandard, rare) A deaf person.
Động từ
  1. (Từ cũ, ngoại động) Làm điếc tai.
    (obsolete, transitive) To deafen.
🎬 Nghe “deaf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish