deaf

/ˈdɛf/
tính từ
  • Điếc.
  • Làm thinh, làm ngơ.
🎬 Nghe “deaf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish