debit

/ˈdɛbɪt/
danh từ
  • Sự ghi nợ.
  • Món nợ, khoản nợ.
  • Bên nợ.
động từ
  • Ghi nợ.
🎬 Nghe “debit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish