debris
/dəˈbriː/danh từ
- Mảnh vỡ, mảnh vụn.
- Vôi gạch đổ nát.
Danh từ
- Đống đổ nát, đống đổ nát, tàn tích rải rác của thứ gì đó bị phá hủy.Rubble, wreckage, scattered remains of something destroyed.Từ đồng nghĩa:detritus
- Rác và rác thải bỏ đi.Litter and discarded refuse.
- (địa chất) Những mảnh đá lớn do sông băng tan chảy để lại v.v.(geology) Large rock fragments left by a melting glacier etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “debris” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish