debris

/dəˈbriː/
danh từ
  • Mảnh vỡ, mảnh vụn.
  • Vôi gạch đổ nát.
🎬 Nghe “debris” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish