debris

/dəˈbriː/
danh từ
  • Mảnh vỡ, mảnh vụn.
  • Vôi gạch đổ nát.
Danh từ
  1. Đống đổ nát, đống đổ nát, tàn tích rải rác của thứ gì đó bị phá hủy.
    Rubble, wreckage, scattered remains of something destroyed.
    Từ đồng nghĩa:detritus
  2. Rác và rác thải bỏ đi.
    Litter and discarded refuse.
    Từ đồng nghĩa:cultchcrapdebrisdreckdrek
  3. (địa chất) Những mảnh đá lớn do sông băng tan chảy để lại v.v.
    (geology) Large rock fragments left by a melting glacier etc.
🎬 Nghe “debris” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish