deceased
/di-ˈsēst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của decease
tính từ
- Đã chết, đã mất, đã qua đời.
danh từ
- The deceased những người đã chết.
Tính từ
- Không còn sống; chết.No longer alive; dead.
- Thuộc về người chết.Belonging to the dead.The executor's commission for winding up the deceased estate was 3.5%.Hoa hồng của người thi hành án đối với việc xử lý tài sản của người chết là 3,5%.
- (luật) Người đã chết.(law) One who has died.
- (cường điệu) Quá choáng ngợp đến mức chết theo nghĩa bóng.(hyperbolic) Overwhelmed to the point of being figuratively dead.You look so good, I'm deceased!Trông bạn đẹp quá, tôi chết rồi!
Danh từ
- (ngôn ngữ) Từ đồng nghĩa với từ chết (“những người đã chết”).(euphemistic) Synonym of dead (“those who have died”).The deceased was interred in his local churchyard.Người quá cố được an táng tại nghĩa địa nhà thờ địa phương.Từ đồng nghĩa:dead
- (luật) Người đã chết. Trong luật tài sản, thuật ngữ thay thế người quá cố thường được sử dụng bằng tiếng Anh Mỹ. Trong luật hình sự, “người chết” dùng để chỉ nạn nhân của một vụ giết người.(law) One who has died. In property law, the alternate term decedent is generally used in US English. In criminal law, “the deceased” refers to the victim of a homicide.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deceased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish