decided
/ˌdɪˈsaɪdɪd/tính từ
- Đã được giải quyết, đã được phân xử.
- Đã được quyết định.
- Kiên quyết, không do dự, dứt khoát.
- Rõ rệt, không cãi được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decided” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish