decided

/ˌdɪˈsaɪdɪd/
tính từ
  • Đã được giải quyết, đã được phân xử.
  • Đã được quyết định.
  • Kiên quyết, không do dự, dứt khoát.
  • Rõ rệt, không cãi được.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quyết định
    simple past and past participle of decide
Tính từ
  1. Xác định; kiên quyết.
    Determined; resolute.
    A woman of decided opinions
    Một người phụ nữ có quan điểm quyết định
  2. Rõ ràng; không thể nhầm lẫn, chắc chắn, không thể nghi ngờ.
    Clear; unmistakable, definite, unquestionable.
    It was a decided victory.
    Đó là một chiến thắng quyết định.
Danh từ
  1. Một cử tri, v.v., người đã đạt được quyết định của mình.
    A voter etc. who has reached their decision.
🎬 Nghe “decided” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish