decided
/ˌdɪˈsaɪdɪd/tính từ
- Đã được giải quyết, đã được phân xử.
- Đã được quyết định.
- Kiên quyết, không do dự, dứt khoát.
- Rõ rệt, không cãi được.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quyết địnhsimple past and past participle of decide
Tính từ
- Xác định; kiên quyết.Determined; resolute.A woman of decided opinionsMột người phụ nữ có quan điểm quyết định
- Rõ ràng; không thể nhầm lẫn, chắc chắn, không thể nghi ngờ.Clear; unmistakable, definite, unquestionable.It was a decided victory.Đó là một chiến thắng quyết định.
Danh từ
- Một cử tri, v.v., người đã đạt được quyết định của mình.A voter etc. who has reached their decision.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decided” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish