decisive
/dɪˈsaɪsɪv/tính từ
- Quyết định.
- Kiên quyết, quả quyết, dứt khoát.
Tính từ
- Có quyền hoặc khả năng quyết định một vấn đề hoặc tranh cãi; chấm dứt tranh cãi hoặc tranh cãi; cuối cùng; kết luận.Having the power or quality of deciding a question or controversy; putting an end to contest or controversy; final; conclusive.decisive votelá phiếu quyết định
- Đã quyết định; chắc chắn; không thể chối cãi.Decided; definite; incontrovertible.decisive victorychiến thắng quyết định
- Đánh dấu bằng sự nhanh chóng và quyết đoán, kiên quyết; không do dự.Marked by promptness and decision, resolute; without hesitation.decisive actionhành động quyết định
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decisive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish