decker

/ˌdʌbəlˈdɛkɚ/
danh từ
  • Người trang sức; vật trang sức.
  • Tàu, thuyền có boong.
  • Tầng xe búyt.
Danh từ
  1. Một người, hoặc cái đó, trang hoàng hoặc tô điểm; một người che đậy.
    One who, or that which, decks or adorns; a coverer.
    a table decker
    một người dọn bàn
  2. (dùng với số lượng) Cái gì đó có số cấp độ nhất định.
    (used in conjunction with a number) Something having a certain number of levels.
    We traveled in a double-decker bus.
    Chúng tôi đi trên một chiếc xe buýt hai tầng.
🎬 Nghe “decker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish