decker
/ˌdʌbəlˈdɛkɚ/danh từ
- Người trang sức; vật trang sức.
- Tàu, thuyền có boong.
- Tầng xe búyt.
Danh từ
- Một người, hoặc cái đó, trang hoàng hoặc tô điểm; một người che đậy.One who, or that which, decks or adorns; a coverer.a table deckermột người dọn bàn
- (dùng với số lượng) Cái gì đó có số cấp độ nhất định.(used in conjunction with a number) Something having a certain number of levels.We traveled in a double-decker bus.Chúng tôi đi trên một chiếc xe buýt hai tầng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish