decker

/ˌdʌbəlˈdɛkɚ/
danh từ
  • Người trang sức; vật trang sức.
  • Tàu, thuyền có boong.
  • Tầng xe búyt.
🎬 Nghe “decker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish