declare
/dɪˈkleɚ/động từ
- Tuyên bố.
- Công bố.
- Bày tỏ, trình bày, biểu thị.
- Khai (hàng hoá để đóng thuế).
- Xướng lên.
- Khai báo.
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Làm rõ, giải thích, diễn giải.(obsolete, transitive) To make clear, explain, interpret.
- (ngoại động từ, nội động từ) Để khẳng định hoặc thông báo một cách chính thức, chính thức, rõ ràng hoặc nhấn mạnh.(transitive, intransitive) To assert or announce formally, officially, explicitly, or emphatically.He declared him innocent.Ông tuyên bố anh vô tội.
- (chuyển tiếp) Thông báo cho cơ quan hải quan hoặc cơ quan thuế của chính phủ về hàng hóa mà người ta đang nhập khẩu hoặc về thu nhập, chi phí hoặc các trường hợp khác ảnh hưởng đến thuế của một người.(transitive) To inform government customs or taxation officials of goods one is importing or of income, expenses, or other circumstances affecting one's taxes.
- (trò chơi bài) Giơ bài ra để ghi điểm.(card games) To show one's cards in order to score.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “declare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish