decoder
/diˈkoʊdɚ/danh từ
- Bộ giải mã; người giải mã; bộ kiểm sóng mạch xung; ma trận chuyển mạch.
Danh từ
- Người giải mã những tin nhắn bí mậtA person who decodes secret messages
- Một thiết bị giải mã tín hiệu điện tử bị xáo trộn, ví dụ: của tín hiệu truyền hình vệ tinhA device that decodes a scrambled electronic signal e.g. of a satellite television signal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decoder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish