decrease

/dɪˈkriːs/
danh từ
  • Sự giảm đi, sự giảm sút.
  • Sắc lệnh, sắc luật; chiếu chỉ (của vua).
  • Bản án (của toà án).
🎬 Nghe “decrease” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish