dedicated
/ˈdɛdɪˌkeɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dedicate
tính từ
- Tận tụy, tận tâm.
- Chuyên biệt, riêng biệt.
Tính từ
- Tận tâm; trung thành; tận tâm.Devoted; loyal; conscientious.
- Được sử dụng hoặc dự định cho một mục đích cụ thểUsed or intended for a particular purpose
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cống hiếnsimple past and past participle of dedicate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dedicated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish