deed
/ˈdiːd/danh từ
- Việc làm, hành động, hành vi.
- Kỳ công, chiến công, thành tích lớn.
- Văn bản, chứng thư.
động từ
- Chuyển nhượng bằng chứng thư.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish