deer

/ˈdiɚ/
danh từ
  • Hươu, nai.
  • Những vật nhỏ bé lắt nhắt.
🎬 Nghe “deer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish