deficiency
/dɪˈfɪʃənsi/danh từ
- Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ.
- Số tiền thiếu hụt; lượng thiếu hụt.
- Sự thiếu sót, sự kém cỏi, sự bất tài.
- Số khuyết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deficiency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish