deficit
/ˈdɛfəsət/danh từ
- Số tiền thiếu hụt (do chi lớn hơn thu).
Danh từ
- Thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng; thiếu sót; thiếu.Deficiency in amount or quality; a falling short; lack.The crop output this year has been comparatively small, owing to the deficit in rainfall.Sản lượng vụ mùa năm nay tương đối thấp do thiếu hụt lượng mưa.
- Một tình huống trong đó hoặc số tiền chi tiêu vượt quá doanh thu (ví dụ: chính phủ).A situation wherein, or amount whereby, spending exceeds (e.g. government) revenue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deficit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish