deform
/dɪˈfoɚm/động từ
- Làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi.
Tính từ
- (lỗi thời ngoại trừ thơ ca) Có hình dáng khác thường và kém hấp dẫn; biến dạng, méo mó; do đó, gớm ghiếc, xấu xí.(obsolete except poetic) Having an unusual and unattractive shape; deformed, misshapen; hence, hideous, ugly.Từ đồng nghĩa:disfigureddistortedshapelessdeformdeformed
Động từ
- Thay đổi hình thức của (cái gì đó), thường làm cho nó mất trật tự hoặc không đều đặn; để cho (cái gì đó) một hình dạng bất thường hoặc bất thường.To change the form of (something), usually thus making it disordered or irregular; to give (something) an abnormal or unusual shape.Từ đồng nghĩa:contortdistort
- Thay đổi diện mạo của (cái gì đó), thường làm cho nó không hoàn hảo hoặc kém hấp dẫn; mang lại cho (cái gì) một vẻ ngoài bất thường hoặc khác thường.To change the look of (something), usually thus making it imperfect or unattractive; to give (something) an abnormal or unusual appearance.a face deformed by bitternessTừ đồng nghĩa:defacedisfiguredistortmar
- Làm hỏng tính cách hoặc chất lượng của (cái gì đó).To mar the character or quality of (something).a marriage deformed by jealousy
- (nội động từ) Biến dạng hoặc biến dạng.(intransitive) To become changed in shape or misshapen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish