deformed
/dɪˈfoɚm/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deform
tính từ
- Bị biến dạng, bị méo mó.
Tính từ
- Hình dạng bất thường; biến dạng.Unusual of shape; misshapen.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của biến dạngsimple past and past participle of deform
Chưa có góp ý cho “deformed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deformed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish