defray

/dɪˈfreɪ/
động từ
  • Trả, thanh toán (tiền phí tổn... ).
Động từ
  1. Để trả hoặc xả (một khoản nợ, chi phí, v.v.); để đáp ứng (chi phí của một cái gì đó).
    To pay or discharge (a debt, expense etc.); to meet (the cost of something).
    Từ đồng nghĩa:financefrayoffset
  2. (cổ) Trả tiền cho (cái gì đó).
    (archaic) To pay for (something).
  3. (từ cũ) Tiêu (tiền).
    (obsolete) To spend (money).
🎬 Nghe “defray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish