defray
/dɪˈfreɪ/động từ
- Trả, thanh toán (tiền phí tổn... ).
Động từ
- Để trả hoặc xả (một khoản nợ, chi phí, v.v.); để đáp ứng (chi phí của một cái gì đó).To pay or discharge (a debt, expense etc.); to meet (the cost of something).Từ đồng nghĩa:financefrayoffset
- (cổ) Trả tiền cho (cái gì đó).(archaic) To pay for (something).
- (từ cũ) Tiêu (tiền).(obsolete) To spend (money).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish