defray

/dɪˈfreɪ/
động từ
  • Trả, thanh toán (tiền phí tổn... ).
🎬 Nghe “defray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish